end game
Học thuậtThân thiện
Two players concentrate on the end game with only a few pieces left on the board.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai đoạn cuối cùng của một ván cờ vua: Chỉ giai đoạn khi phần lớn các quân cờ đã bị bắt và ván cờ sắp kết thúc.
- Giai đoạn cuối cùng của một quá trình kéo dài: Thường dùng để chỉ giai đoạn quyết định, sắp kết thúc của một cuộc đàm phán, một chiến lược, hoặc một tình huống phức tạp nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chess master is famous for his brilliant end game strategies. (Đại kiện tướng cờ vua nổi tiếng với những chiến lược giai đoạn cuối tuyệt vời.)
- After months of talks, the negotiations have entered the end game. (Sau nhiều tháng đàm phán, các cuộc thương lượng đã bước vào giai đoạn kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the diplomatic endgame": giai đoạn cuối cùng của nỗ lực ngoại giao.
- The leaders are now maneuvering in the delicate diplomatic endgame. (Các nhà lãnh đạo hiện đang vận động trong giai đoạn cuối đầy tế nhị của nỗ lực ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Endgame (n): Cách viết liền (không có dấu cách) của "end game", cùng nghĩa và cách dùng.
- The movie is about the political endgame of the war. (Bộ phim nói về giai đoạn kết thúc mang tính chính trị của cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Final stage: giai đoạn cuối cùng.
- Closing phase: giai đoạn kết thúc.
- Conclusion: sự kết thúc, phần kết luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "end game")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "end game")
Two players concentrate on the end game with only a few pieces left on the board.
Noun
- trò chơi kết thúc